Tiếng Việt
Giá trị tuyệt đối (| |) tiếng Anh là gì?
giá trị tuyệt đối (| |) tiếng Anh là absolute value /ˈæbsəˌlut ˈvælju/. Giá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách của số đó đến 0 trên trục số, không kể dấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
absolute value
Ví dụ câu với giá trị tuyệt đối (| |) / absolute value
- 1
The absolute value of -5 is 5.
Giá trị tuyệt đối của -5 là 5.
- 2
Calculate the absolute value of -8.
Tính giá trị tuyệt đối của -8.
Ghi chú dùng từ giá trị tuyệt đối (| |)
Giá trị tuyệt đối giúp xác định độ lớn của số mà không quan tâm đến dấu. Các thuật ngữ liên quan: 'magnitude' (độ lớn), 'distance' (khoảng cách), 'positive' (dương), 'negative' (âm).
Video minh hoạ giá trị tuyệt đối (| |)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giá trị tuyệt đối (| |)
Câu hỏi thường gặp về "giá trị tuyệt đối (| |)"
Giá trị tuyệt đối (| |) tiếng Anh là gì?
Giá trị tuyệt đối (| |) tiếng Anh là "absolute value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách của số đó đến 0 trên trục số, không kể dấu.
"absolute value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"absolute value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị tuyệt đối (| |)". Giá trị tuyệt đối giúp xác định độ lớn của số mà không quan tâm đến dấu.
Phát âm "absolute value" như thế nào?
"absolute value" có phiên âm IPA /ˈæbsəˌlut ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "absolute value"?
Giá trị tuyệt đối của -5 là 5. — The absolute value of -5 is 5.