The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trị tuyệt đối tiếng Anh là gì?

trị tuyệt đối tiếng Anh là absolute value /ˈæbsəluːt ˈvæljuː/. Giá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách của số đó đến 0 trên trục số, không kể dấu. Ví dụ: |−3| = 3, |5| = 5.

Hình minh hoạ "trị tuyệt đối" tiếng Anh là "absolute value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

absolute value

Danh từ
/ˈæbsəluːt ˈvæljuː/

Ví dụ câu với trị tuyệt đối / absolute value

  1. 1

    Giá trị tuyệt đối của -4 là 4.

    The absolute value of -4 is 4.

  2. 2

    Giá trị tuyệt đối của 7 là 7.

    The absolute value of 7 is 7.

Ghi chú dùng từ trị tuyệt đối

Giá trị tuyệt đối giúp xác định độ lớn của số mà không quan tâm đến dấu. Các thuật ngữ liên quan: 'distance' (khoảng cách), 'magnitude' (độ lớn), 'sign' (dấu).

Video minh hoạ trị tuyệt đối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trị tuyệt đối

Câu hỏi thường gặp về "trị tuyệt đối"

Trị tuyệt đối tiếng Anh là gì?

Trị tuyệt đối tiếng Anh là "absolute value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách của số đó đến 0 trên trục số, không kể dấu. Ví dụ: |−3| = 3, |5| = 5.

"absolute value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"absolute value" nghĩa tiếng Việt là "trị tuyệt đối". Giá trị tuyệt đối giúp xác định độ lớn của số mà không quan tâm đến dấu.

Phát âm "absolute value" như thế nào?

"absolute value" có phiên âm IPA /ˈæbsəluːt ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "absolute value"?

The absolute value of -4 is 4. — Giá trị tuyệt đối của -4 là 4.