The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm tuyệt đối tiếng Anh là gì?

điểm tuyệt đối tiếng Anh là perfect score /ˈpɜrˌfɪkt skɔr/. Điểm số hoàn hảo, đạt mức tối đa trong một kỳ thi hoặc cuộc thi.

Hình minh hoạ "điểm tuyệt đối" tiếng Anh là "perfect score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perfect score

Danh từ
/ˈpɜrˌfɪkt skɔr/

Ví dụ câu với điểm tuyệt đối / perfect score

  1. 1

    Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi cuối kỳ.

    He achieved a perfect score on the final exam.

  2. 2

    Điểm tuyệt đối của cô ấy đã giúp đội tuyển chiến thắng.

    Her perfect score helped the team win.

Ghi chú dùng từ điểm tuyệt đối

Điểm tuyệt đối thể hiện sự hoàn hảo trong thành tích. Các từ liên quan: 'perfect', 'flawless', 'excellent' - tất cả đều mang ý nghĩa xuất sắc hoặc không có lỗi.

Video minh hoạ điểm tuyệt đối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm tuyệt đối

Câu hỏi thường gặp về "điểm tuyệt đối"

Điểm tuyệt đối tiếng Anh là gì?

Điểm tuyệt đối tiếng Anh là "perfect score" (danh từ), nghĩa là: Điểm số hoàn hảo, đạt mức tối đa trong một kỳ thi hoặc cuộc thi.

"perfect score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perfect score" nghĩa tiếng Việt là "điểm tuyệt đối". Điểm tuyệt đối thể hiện sự hoàn hảo trong thành tích.

Phát âm "perfect score" như thế nào?

"perfect score" có phiên âm IPA /ˈpɜrˌfɪkt skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perfect score"?

He achieved a perfect score on the final exam. — Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi cuối kỳ.