Tiếng Việt
Tỷ giá mua vào tiếng Anh là gì?
tỷ giá mua vào tiếng Anh là buying rate /ˈbaɪɪŋ reɪt/. Giá trị quy đổi của ngoại tệ khi mua vào tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buying rate
Ví dụ câu với tỷ giá mua vào / buying rate
- 1
Ngân hàng đã cập nhật tỷ giá mua vào mới hôm nay.
The bank updated the buying rate today.
- 2
Tỷ giá mua vào của đồng USD tăng lên do biến động thị trường.
The USD buying rate increased due to market fluctuations.
Ghi chú dùng từ tỷ giá mua vào
Tỷ giá mua vào là giá mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính chấp nhận để mua ngoại tệ từ khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tỷ giá bán ra' (selling rate), 'tỷ giá trung tâm' (central rate), và 'ngoại tệ' (foreign currency).
Video minh hoạ tỷ giá mua vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỷ giá mua vào
Câu hỏi thường gặp về "tỷ giá mua vào"
Tỷ giá mua vào tiếng Anh là gì?
Tỷ giá mua vào tiếng Anh là "buying rate" (danh từ), nghĩa là: Giá trị quy đổi của ngoại tệ khi mua vào tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
"buying rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buying rate" nghĩa tiếng Việt là "tỷ giá mua vào". Tỷ giá mua vào là giá mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính chấp nhận để mua ngoại tệ từ khách hàng.
Phát âm "buying rate" như thế nào?
"buying rate" có phiên âm IPA /ˈbaɪɪŋ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buying rate"?
The bank updated the buying rate today. — Ngân hàng đã cập nhật tỷ giá mua vào mới hôm nay.