Tiếng Việt
Giá mua vào tiếng Anh là gì?
giá mua vào tiếng Anh là bid price /bɪd praɪs/. Giá chào mua vào trong thị trường chứng khoán hoặc hàng hóa, thể hiện mức giá mà người mua sẵn sàng trả để mua tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bid price
Ví dụ câu với giá mua vào / bid price
- 1
Giá mua vào của cổ phiếu này là 50 đô la.
The bid price for this stock is $50.
- 2
Các nhà đầu tư theo dõi giá mua vào để đưa ra quyết định mua bán.
Investors monitor the bid price to make trading decisions.
Ghi chú dùng từ giá mua vào
Giá mua vào là mức giá mà người mua sẵn sàng trả để mua hàng hoặc chứng khoán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ask price' (giá bán ra), 'spread' (chênh lệch giá), và 'market price' (giá thị trường).
Video minh hoạ giá mua vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá mua vào
Câu hỏi thường gặp về "giá mua vào"
Giá mua vào tiếng Anh là gì?
Giá mua vào tiếng Anh là "bid price" (danh từ), nghĩa là: Giá chào mua vào trong thị trường chứng khoán hoặc hàng hóa, thể hiện mức giá mà người mua sẵn sàng trả để mua tài sản.
"bid price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bid price" nghĩa tiếng Việt là "giá mua vào". Giá mua vào là mức giá mà người mua sẵn sàng trả để mua hàng hoặc chứng khoán.
Phát âm "bid price" như thế nào?
"bid price" có phiên âm IPA /bɪd praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bid price"?
The bid price for this stock is $50. — Giá mua vào của cổ phiếu này là 50 đô la.