Tiếng Việt
Hệ giằng tiếng Anh là gì?
Hệ giằng tiếng Anh là bracing system /ˈbreɪsɪŋ ˈsɪstəm/. Hệ giằng là hệ thống các thành phần cấu trúc dùng để chống đỡ và giữ vững kết cấu xây dựng khỏi các lực tác động bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bracing system
Ví dụ câu với Hệ giằng / bracing system
- 1
The bracing system in the building provides stability during earthquakes.
Hệ giằng trong tòa nhà cung cấp độ ổn định trong các trận động đất.
- 2
Engineers designed a new bracing system to reinforce the bridge.
Các kỹ sư đã thiết kế một hệ giằng mới để gia cố cầu.
Ghi chú dùng từ Hệ giằng
Hệ giằng là phần quan trọng trong kết cấu xây dựng, giúp chống đỡ các lực tác động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'structural support' (hỗ trợ kết cấu), 'stability' (ổn định), 'reinforcement' (gia cố).
Video minh hoạ Hệ giằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hệ giằng
Câu hỏi thường gặp về "Hệ giằng"
Hệ giằng tiếng Anh là gì?
Hệ giằng tiếng Anh là "bracing system" (danh từ), nghĩa là: Hệ giằng là hệ thống các thành phần cấu trúc dùng để chống đỡ và giữ vững kết cấu xây dựng khỏi các lực tác động bên ngoài.
"bracing system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bracing system" nghĩa tiếng Việt là "Hệ giằng". Hệ giằng là phần quan trọng trong kết cấu xây dựng, giúp chống đỡ các lực tác động.
Phát âm "bracing system" như thế nào?
"bracing system" có phiên âm IPA /ˈbreɪsɪŋ ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bracing system"?
Hệ giằng trong tòa nhà cung cấp độ ổn định trong các trận động đất. — The bracing system in the building provides stability during earthquakes.