The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ lệ cho vay tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ cho vay tiếng Anh là Loan-to-value ratio /ˈloʊn tə ˈvæljuː ˈreɪʃioʊ/. Tỷ lệ phần trăm của khoản vay so với giá trị của tài sản thế chấp.

Hình minh hoạ "Tỷ lệ cho vay" tiếng Anh là "Loan-to-value ratio"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Loan-to-value ratio

Danh từ
/ˈloʊn tə ˈvæljuː ˈreɪʃioʊ/

Ví dụ câu với Tỷ lệ cho vay / Loan-to-value ratio

  1. 1

    Ngân hàng yêu cầu tỷ lệ cho vay tối đa là 80% giá trị của căn nhà.

    The bank requires a maximum loan-to-value ratio of 80% of the property's value.

  2. 2

    Tỷ lệ cho vay cao có thể làm tăng rủi ro tài chính cho người vay.

    A high loan-to-value ratio can increase the borrower's financial risk.

Ghi chú dùng từ Tỷ lệ cho vay

Tỷ lệ cho vay thể hiện mức độ rủi ro của khoản vay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Collateral' (tài sản thế chấp), 'Mortgage' (khoản vay thế chấp), 'Equity' (vốn chủ sở hữu).

Video minh hoạ Tỷ lệ cho vay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tỷ lệ cho vay

Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ cho vay"

Tỷ lệ cho vay tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ cho vay tiếng Anh là "Loan-to-value ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm của khoản vay so với giá trị của tài sản thế chấp.

"Loan-to-value ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Loan-to-value ratio" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ cho vay". Tỷ lệ cho vay thể hiện mức độ rủi ro của khoản vay.

Phát âm "Loan-to-value ratio" như thế nào?

"Loan-to-value ratio" có phiên âm IPA /ˈloʊn tə ˈvæljuː ˈreɪʃioʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Loan-to-value ratio"?

The bank requires a maximum loan-to-value ratio of 80% of the property's value. — Ngân hàng yêu cầu tỷ lệ cho vay tối đa là 80% giá trị của căn nhà.