Tiếng Việt
U mỡ tiếng Anh là gì?
u mỡ tiếng Anh là Lipoma /laɪˈpəʊmə/. U mỡ là một khối u lành tính chứa chất béo phát triển dưới da hoặc trong mô mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lipoma
Ví dụ câu với u mỡ / Lipoma
- 1
Bác sĩ chẩn đoán tôi có u mỡ ở cổ.
The doctor diagnosed me with a lipoma on my neck.
- 2
U mỡ thường không gây đau và có thể được loại bỏ bằng phẫu thuật.
Lipomas are usually painless and can be removed surgically.
Ghi chú dùng từ u mỡ
U mỡ là một loại u lành tính chứa chất béo, thường gặp ở dưới da. Các thuật ngữ liên quan gồm 'benign tumor' (khối u lành tính), 'liposuction' ( hút mỡ), 'fibroma' (u xơ).
Video minh hoạ u mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với u mỡ
Câu hỏi thường gặp về "u mỡ"
U mỡ tiếng Anh là gì?
U mỡ tiếng Anh là "Lipoma" (danh từ), nghĩa là: U mỡ là một khối u lành tính chứa chất béo phát triển dưới da hoặc trong mô mềm.
"Lipoma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lipoma" nghĩa tiếng Việt là "u mỡ". U mỡ là một loại u lành tính chứa chất béo, thường gặp ở dưới da.
Phát âm "Lipoma" như thế nào?
"Lipoma" có phiên âm IPA /laɪˈpəʊmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lipoma"?
The doctor diagnosed me with a lipoma on my neck. — Bác sĩ chẩn đoán tôi có u mỡ ở cổ.