Tiếng Việt
U ẩn tiếng Anh là gì?
u ẩn tiếng Anh là Hidden /ˈhɪd.ən/. Ẩn giấu, không rõ ràng hoặc không dễ thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hidden
Ví dụ câu với u ẩn / Hidden
- 1
Thông tin này rất u ẩn và khó nhận biết.
This information is very hidden and hard to detect.
- 2
Chức năng này u ẩn trong menu cài đặt.
This feature is hidden in the settings menu.
Ghi chú dùng từ u ẩn
U ẩn là tính từ mô tả thứ gì đó không rõ ràng hoặc không dễ thấy. Các từ liên quan: 'concealed' (ẩn giấu), 'secret' (bí mật), 'obscure' (mơ hồ).
Video minh hoạ u ẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với u ẩn
Câu hỏi thường gặp về "u ẩn"
U ẩn tiếng Anh là gì?
U ẩn tiếng Anh là "Hidden" (tính từ), nghĩa là: Ẩn giấu, không rõ ràng hoặc không dễ thấy.
"Hidden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hidden" nghĩa tiếng Việt là "u ẩn". U ẩn là tính từ mô tả thứ gì đó không rõ ràng hoặc không dễ thấy.
Phát âm "Hidden" như thế nào?
"Hidden" có phiên âm IPA /ˈhɪd.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hidden"?
This information is very hidden and hard to detect. — Thông tin này rất u ẩn và khó nhận biết.