Tiếng Việt
U mạch tiếng Anh là gì?
u mạch tiếng Anh là Hemangioma /hɪˌmændʒɪˈəʊmə/. U mạch là một khối u lành tính hình thành từ các mạch máu nhỏ, thường xuất hiện dưới dạng nốt đỏ hoặc tím trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hemangioma
Ví dụ câu với u mạch / Hemangioma
- 1
Bé sơ sinh có u mạch trên mặt, cần theo dõi chặt chẽ.
The baby was born with a hemangioma on her face, which required careful monitoring.
- 2
U mạch có thể tự biến mất theo thời gian hoặc cần điều trị.
Hemangiomas can disappear on their own over time or may require treatment.
Ghi chú dùng từ u mạch
U mạch là loại u lành tính liên quan đến mạch máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vascular tumor' (khối u mạch máu), 'benign' (lành tính), 'malignant' (ác tính).
Video minh hoạ u mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với u mạch
Câu hỏi thường gặp về "u mạch"
U mạch tiếng Anh là gì?
U mạch tiếng Anh là "Hemangioma" (danh từ), nghĩa là: U mạch là một khối u lành tính hình thành từ các mạch máu nhỏ, thường xuất hiện dưới dạng nốt đỏ hoặc tím trên da.
"Hemangioma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hemangioma" nghĩa tiếng Việt là "u mạch". U mạch là loại u lành tính liên quan đến mạch máu.
Phát âm "Hemangioma" như thế nào?
"Hemangioma" có phiên âm IPA /hɪˌmændʒɪˈəʊmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hemangioma"?
The baby was born with a hemangioma on her face, which required careful monitoring. — Bé sơ sinh có u mạch trên mặt, cần theo dõi chặt chẽ.