Tiếng Việt
Không ưa tiếng Anh là gì?
không ưa tiếng Anh là dislike /dɪˈslaɪk/. Không thích hoặc không ưa thích điều gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dislike
Ví dụ câu với không ưa / dislike
- 1
Tôi không ưa ăn cay.
I dislike eating spicy food.
- 2
Cô ấy không ưa cách cư xử của anh ấy.
She dislikes his behavior.
Ghi chú dùng từ không ưa
Từ này diễn tả cảm giác không thích hoặc không ưa. Các từ liên quan gồm 'hate' (ghét), 'detest' (ghét cay ghét đắng), 'prefer' (thích hơn).
Video minh hoạ không ưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ưa
Câu hỏi thường gặp về "không ưa"
Không ưa tiếng Anh là gì?
Không ưa tiếng Anh là "dislike" (động từ), nghĩa là: Không thích hoặc không ưa thích điều gì đó hoặc ai đó.
"dislike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dislike" nghĩa tiếng Việt là "không ưa". Từ này diễn tả cảm giác không thích hoặc không ưa.
Phát âm "dislike" như thế nào?
"dislike" có phiên âm IPA /dɪˈslaɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dislike"?
I dislike eating spicy food. — Tôi không ưa ăn cay.