Tiếng Việt
Ức gà áp chảo tiếng Anh là gì?
ức gà áp chảo tiếng Anh là pan-fried chicken breast /pæn fraɪd ˈtʃɪkɪn brɛst/. Thịt ức gà được chiên áp chảo cho đến khi vàng giòn, thường dùng trong các món ăn nhanh hoặc bữa chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pan-fried chicken breast
Ví dụ câu với ức gà áp chảo / pan-fried chicken breast
- 1
Tôi thích ăn ức gà áp chảo với rau xanh.
I like to eat pan-fried chicken breast with green vegetables.
- 2
Món ức gà áp chảo này rất ngon và dễ làm.
This pan-fried chicken breast dish is very tasty and easy to make.
Ghi chú dùng từ ức gà áp chảo
Ức gà áp chảo là món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây, liên quan đến các thuật ngữ như 'grilled chicken' (gà nướng), 'stir-fry' (xào), và 'roast chicken' (gà quay).
Video minh hoạ ức gà áp chảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ức gà áp chảo
Câu hỏi thường gặp về "ức gà áp chảo"
Ức gà áp chảo tiếng Anh là gì?
Ức gà áp chảo tiếng Anh là "pan-fried chicken breast" (danh từ), nghĩa là: Thịt ức gà được chiên áp chảo cho đến khi vàng giòn, thường dùng trong các món ăn nhanh hoặc bữa chính.
"pan-fried chicken breast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pan-fried chicken breast" nghĩa tiếng Việt là "ức gà áp chảo". Ức gà áp chảo là món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây, liên quan đến các thuật ngữ như 'grilled chicken' (gà nướng), 'stir-fry' (xào), và 'roast chicken' (gà quay).
Phát âm "pan-fried chicken breast" như thế nào?
"pan-fried chicken breast" có phiên âm IPA /pæn fraɪd ˈtʃɪkɪn brɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pan-fried chicken breast"?
I like to eat pan-fried chicken breast with green vegetables. — Tôi thích ăn ức gà áp chảo với rau xanh.