Tiếng Việt
Ức vịt tiếng Anh là gì?
ức vịt tiếng Anh là duck breast /dʌk brɛst/. Thịt ức của con vịt, thường dùng trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duck breast
Ví dụ câu với ức vịt / duck breast
- 1
Tôi thích ăn ức vịt nướng với mật ong.
I like to eat roasted duck breast with honey.
- 2
Món ức vịt này rất ngon và mềm.
This duck breast dish is very tasty and tender.
Ghi chú dùng từ ức vịt
Ức vịt là phần thịt ở ngực của con vịt, thường dùng trong các món ăn sang trọng. Các từ liên quan: 'thịt vịt' (duck meat), 'nghêu vịt' (duck leg), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ ức vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ức vịt
Câu hỏi thường gặp về "ức vịt"
Ức vịt tiếng Anh là gì?
Ức vịt tiếng Anh là "duck breast" (danh từ), nghĩa là: Thịt ức của con vịt, thường dùng trong ẩm thực.
"duck breast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duck breast" nghĩa tiếng Việt là "ức vịt". Ức vịt là phần thịt ở ngực của con vịt, thường dùng trong các món ăn sang trọng.
Phát âm "duck breast" như thế nào?
"duck breast" có phiên âm IPA /dʌk brɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duck breast"?
I like to eat roasted duck breast with honey. — Tôi thích ăn ức vịt nướng với mật ong.