The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ung thư buồng trứng tiếng Anh là gì?

ung thư buồng trứng tiếng Anh là ovarian cancer /oʊˈvɛriən ˈkænsər/. Ung thư buồng trứng là bệnh ung thư bắt nguồn từ buồng trứng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và sức khỏe tổng thể của phụ nữ.

Hình minh hoạ "ung thư buồng trứng" tiếng Anh là "ovarian cancer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ovarian cancer

Danh từ
/oʊˈvɛriən ˈkænsər/

Ví dụ câu với ung thư buồng trứng / ovarian cancer

  1. 1

    Bệnh ung thư buồng trứng thường khó phát hiện sớm.

    Ovarian cancer is often difficult to detect early.

  2. 2

    Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện ung thư buồng trứng sớm hơn.

    Regular check-ups can help detect ovarian cancer earlier.

Ghi chú dùng từ ung thư buồng trứng

Ung thư buồng trứng là loại ung thư phổ biến ở phụ nữ, liên quan đến các từ như 'cancer' (ung thư), 'ovary' (buồng trứng), 'malignant' (ác tính).

Video minh hoạ ung thư buồng trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ung thư buồng trứng

Câu hỏi thường gặp về "ung thư buồng trứng"

Ung thư buồng trứng tiếng Anh là gì?

Ung thư buồng trứng tiếng Anh là "ovarian cancer" (danh từ), nghĩa là: Ung thư buồng trứng là bệnh ung thư bắt nguồn từ buồng trứng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và sức khỏe tổng thể của phụ nữ.

"ovarian cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ovarian cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư buồng trứng". Ung thư buồng trứng là loại ung thư phổ biến ở phụ nữ, liên quan đến các từ như 'cancer' (ung thư), 'ovary' (buồng trứng), 'malignant' (ác tính).

Phát âm "ovarian cancer" như thế nào?

"ovarian cancer" có phiên âm IPA /oʊˈvɛriən ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ovarian cancer"?

Ovarian cancer is often difficult to detect early. — Bệnh ung thư buồng trứng thường khó phát hiện sớm.