Tiếng Việt
Ung thư vú tiếng Anh là gì?
ung thư vú tiếng Anh là breast cancer /brɛst ˈkænsər/. Bệnh ung thư bắt nguồn từ mô vú, thường gặp ở phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breast cancer
Ví dụ câu với ung thư vú / breast cancer
- 1
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư vú ở giai đoạn đầu.
She was diagnosed with early-stage breast cancer.
- 2
Việc phát hiện ung thư vú sớm có thể nâng cao khả năng điều trị thành công.
Early detection of breast cancer can improve treatment success.
Ghi chú dùng từ ung thư vú
Ung thư vú là loại ung thư phổ biến ở phụ nữ. Các thuật ngữ liên quan: 'mammogram' (chụp X-quang vú), 'biopsy' (xét nghiệm sinh thiết), 'tumor' (khối u).
Video minh hoạ ung thư vú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ung thư vú
Câu hỏi thường gặp về "ung thư vú"
Ung thư vú tiếng Anh là gì?
Ung thư vú tiếng Anh là "breast cancer" (danh từ), nghĩa là: Bệnh ung thư bắt nguồn từ mô vú, thường gặp ở phụ nữ.
"breast cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breast cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư vú". Ung thư vú là loại ung thư phổ biến ở phụ nữ.
Phát âm "breast cancer" như thế nào?
"breast cancer" có phiên âm IPA /brɛst ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breast cancer"?
She was diagnosed with early-stage breast cancer. — Cô ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư vú ở giai đoạn đầu.