Tiếng Việt
Ung thư da tiếng Anh là gì?
ung thư da tiếng Anh là skin cancer /skɪn ˈkænsər/. Bệnh ung thư phát triển trên da, thường do tác động của tia cực tím hoặc các yếu tố gây hại khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skin cancer
Ví dụ câu với ung thư da / skin cancer
- 1
Ung thư da cần được phát hiện sớm để điều trị hiệu quả.
Early detection of skin cancer can lead to successful treatment.
- 2
Các loại ung thư da phổ biến bao gồm melanoma và carcinoma tế bào đáy.
Common types of skin cancer include melanoma and basal cell carcinoma.
Ghi chú dùng từ ung thư da
Ung thư da là bệnh ung thư phát triển trên bề mặt da. Các thuật ngữ liên quan: 'melanoma' (ung thư hắc tố), 'carcinoma' (ung thư biểu mô), 'UV radiation' (bức xạ UV).
Video minh hoạ ung thư da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ung thư da
Câu hỏi thường gặp về "ung thư da"
Ung thư da tiếng Anh là gì?
Ung thư da tiếng Anh là "skin cancer" (danh từ), nghĩa là: Bệnh ung thư phát triển trên da, thường do tác động của tia cực tím hoặc các yếu tố gây hại khác.
"skin cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skin cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư da". Ung thư da là bệnh ung thư phát triển trên bề mặt da.
Phát âm "skin cancer" như thế nào?
"skin cancer" có phiên âm IPA /skɪn ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skin cancer"?
Early detection of skin cancer can lead to successful treatment. — Ung thư da cần được phát hiện sớm để điều trị hiệu quả.