Tiếng Việt
Cung cự giải tiếng Anh là gì?
cung cự giải tiếng Anh là cancer /ˈkænsər/. Bệnh ung thư hoặc cung hoàng đạo Cự Giải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cancer
Ví dụ câu với cung cự giải / cancer
- 1
He was diagnosed with cancer last year.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư vào năm ngoái.
- 2
Cung Cự Giải thường liên quan đến cảm xúc sâu sắc.
The Cancer zodiac sign is often associated with deep emotions.
Ghi chú dùng từ cung cự giải
Cung Cự Giải có thể là bệnh ung thư hoặc cung hoàng đạo. Các từ liên quan: 'malignant tumor' (khối u ác tính), 'zodiac sign' (cung hoàng đạo), 'oncology' (ngành ung thư).
Video minh hoạ cung cự giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung cự giải
Câu hỏi thường gặp về "cung cự giải"
Cung cự giải tiếng Anh là gì?
Cung cự giải tiếng Anh là "cancer" (danh từ), nghĩa là: Bệnh ung thư hoặc cung hoàng đạo Cự Giải.
"cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cancer" nghĩa tiếng Việt là "cung cự giải". Cung Cự Giải có thể là bệnh ung thư hoặc cung hoàng đạo.
Phát âm "cancer" như thế nào?
"cancer" có phiên âm IPA /ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cancer"?
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư vào năm ngoái. — He was diagnosed with cancer last year.