Tiếng Việt
Ung thư cổ tử cung tiếng Anh là gì?
ung thư cổ tử cung tiếng Anh là cervical cancer /ˈsɜrvəkəl ˈkænsər/. Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư bắt nguồn từ cổ tử cung của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cervical cancer
Ví dụ câu với ung thư cổ tử cung / cervical cancer
- 1
Cervical cancer can be detected early through screening tests.
Ung thư cổ tử cung có thể được phát hiện sớm qua các xét nghiệm sàng lọc.
- 2
Vaccination can help prevent cervical cancer.
Tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa ung thư cổ tử cung.
Ghi chú dùng từ ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung là loại ung thư phổ biến ở phụ nữ. Các thuật ngữ liên quan: 'HPV' (vi-rút gây u nhú ở người), 'pap smear' (xét nghiệm Pap), 'screening' (sàng lọc).
Video minh hoạ ung thư cổ tử cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ung thư cổ tử cung
Câu hỏi thường gặp về "ung thư cổ tử cung"
Ung thư cổ tử cung tiếng Anh là gì?
Ung thư cổ tử cung tiếng Anh là "cervical cancer" (danh từ), nghĩa là: Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư bắt nguồn từ cổ tử cung của phụ nữ.
"cervical cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cervical cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư cổ tử cung". Ung thư cổ tử cung là loại ung thư phổ biến ở phụ nữ.
Phát âm "cervical cancer" như thế nào?
"cervical cancer" có phiên âm IPA /ˈsɜrvəkəl ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cervical cancer"?
Ung thư cổ tử cung có thể được phát hiện sớm qua các xét nghiệm sàng lọc. — Cervical cancer can be detected early through screening tests.