The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ung thư tuyến tiền liệt tiếng Anh là gì?

ung thư tuyến tiền liệt tiếng Anh là prostate cancer /ˈprɑˌsteɪt ˈkænsər/. Bệnh ung thư bắt nguồn từ tuyến tiền liệt, một tuyến trong hệ sinh dục của nam giới.

Hình minh hoạ "ung thư tuyến tiền liệt" tiếng Anh là "prostate cancer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prostate cancer

Danh từ
/ˈprɑˌsteɪt ˈkænsər/

Ví dụ câu với ung thư tuyến tiền liệt / prostate cancer

  1. 1

    Prostate cancer is common among older men.

    Ung thư tuyến tiền liệt phổ biến ở nam giới lớn tuổi.

  2. 2

    Early detection of prostate cancer can improve treatment outcomes.

    Phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt có thể cải thiện kết quả điều trị.

Ghi chú dùng từ ung thư tuyến tiền liệt

Ung thư tuyến tiền liệt là loại ung thư phổ biến ở nam giới. Các thuật ngữ liên quan: 'cancer' (ung thư), 'tumor' (khối u), 'diagnosis' (chẩn đoán).

Video minh hoạ ung thư tuyến tiền liệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ung thư tuyến tiền liệt

Câu hỏi thường gặp về "ung thư tuyến tiền liệt"

Ung thư tuyến tiền liệt tiếng Anh là gì?

Ung thư tuyến tiền liệt tiếng Anh là "prostate cancer" (danh từ), nghĩa là: Bệnh ung thư bắt nguồn từ tuyến tiền liệt, một tuyến trong hệ sinh dục của nam giới.

"prostate cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prostate cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư tuyến tiền liệt". Ung thư tuyến tiền liệt là loại ung thư phổ biến ở nam giới.

Phát âm "prostate cancer" như thế nào?

"prostate cancer" có phiên âm IPA /ˈprɑˌsteɪt ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prostate cancer"?

Ung thư tuyến tiền liệt phổ biến ở nam giới lớn tuổi. — Prostate cancer is common among older men.