The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ung thư vòm họng tiếng Anh là gì?

ung thư vòm họng tiếng Anh là nasopharyngeal cancer /ˌneɪzəʊfəˈrɪndʒɪəl ˈkænsər/. Ung thư vòm họng là loại ung thư phát sinh trong vùng vòm họng, phần trên của cổ họng gần mũi.

Hình minh hoạ "ung thư vòm họng" tiếng Anh là "nasopharyngeal cancer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nasopharyngeal cancer

Danh từ
/ˌneɪzəʊfəˈrɪndʒɪəl ˈkænsər/

Ví dụ câu với ung thư vòm họng / nasopharyngeal cancer

  1. 1

    Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư vòm họng ở giai đoạn đầu.

    The patient was diagnosed with nasopharyngeal cancer at an early stage.

  2. 2

    Điều trị ung thư vòm họng thường bao gồm xạ trị và hóa trị.

    Treatment for nasopharyngeal cancer often involves radiation therapy and chemotherapy.

Ghi chú dùng từ ung thư vòm họng

Ung thư vòm họng là loại ung thư liên quan đến vùng vòm họng, thường gặp ở người châu Á. Các thuật ngữ liên quan: 'carcinoma' (ung thư), 'radiation therapy' (xạ trị), 'chemotherapy' (hóa trị).

Video minh hoạ ung thư vòm họng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ung thư vòm họng

Câu hỏi thường gặp về "ung thư vòm họng"

Ung thư vòm họng tiếng Anh là gì?

Ung thư vòm họng tiếng Anh là "nasopharyngeal cancer" (danh từ), nghĩa là: Ung thư vòm họng là loại ung thư phát sinh trong vùng vòm họng, phần trên của cổ họng gần mũi.

"nasopharyngeal cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nasopharyngeal cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư vòm họng". Ung thư vòm họng là loại ung thư liên quan đến vùng vòm họng, thường gặp ở người châu Á.

Phát âm "nasopharyngeal cancer" như thế nào?

"nasopharyngeal cancer" có phiên âm IPA /ˌneɪzəʊfəˈrɪndʒɪəl ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nasopharyngeal cancer"?

The patient was diagnosed with nasopharyngeal cancer at an early stage. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư vòm họng ở giai đoạn đầu.