Tiếng Việt
Ủy ban giám sát tài chính quốc gia tiếng Anh là gì?
ủy ban giám sát tài chính quốc gia tiếng Anh là National Financial Supervisory Commission /ˈnæʃənl ˈfaɪnænʃəl suːˈpɜrvaɪzəri kəˈmɪʃən/. Ủy ban giám sát tài chính quốc gia là cơ quan chịu trách nhiệm giám sát hệ thống tài chính quốc gia để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National Financial Supervisory Commission
Ví dụ câu với ủy ban giám sát tài chính quốc gia / National Financial Supervisory Commission
- 1
The National Financial Supervisory Commission đã công bố báo cáo hàng năm về tình hình tài chính.
The National Financial Supervisory Commission has published the annual report on financial stability.
- 2
Ủy ban giám sát tài chính quốc gia đảm bảo các ngân hàng hoạt động an toàn.
The National Financial Supervisory Commission ensures that banks operate safely.
Ghi chú dùng từ ủy ban giám sát tài chính quốc gia
Ủy ban giám sát tài chính quốc gia là cơ quan quản lý tài chính quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: ngân hàng trung ương (central bank), giám sát ngân hàng (bank supervision), ổn định tài chính (financial stability).
Video minh hoạ ủy ban giám sát tài chính quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban giám sát tài chính quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban giám sát tài chính quốc gia"
Ủy ban giám sát tài chính quốc gia tiếng Anh là gì?
Ủy ban giám sát tài chính quốc gia tiếng Anh là "National Financial Supervisory Commission" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban giám sát tài chính quốc gia là cơ quan chịu trách nhiệm giám sát hệ thống tài chính quốc gia để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.
"National Financial Supervisory Commission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National Financial Supervisory Commission" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban giám sát tài chính quốc gia". Ủy ban giám sát tài chính quốc gia là cơ quan quản lý tài chính quốc gia.
Phát âm "National Financial Supervisory Commission" như thế nào?
"National Financial Supervisory Commission" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl ˈfaɪnænʃəl suːˈpɜrvaɪzəri kəˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National Financial Supervisory Commission"?
The National Financial Supervisory Commission has published the annual report on financial stability. — The National Financial Supervisory Commission đã công bố báo cáo hàng năm về tình hình tài chính.