The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy ban kinh tế quốc hội tiếng Anh là gì?

ủy ban kinh tế quốc hội tiếng Anh là National Assembly Economic Committee /ˈnæʃənl æˈsɛmbli ˌiːkəˈnɒmɪk kəˈmɪti/. Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, chịu trách nhiệm về các vấn đề kinh tế và tài chính trong quốc hội.

Hình minh hoạ "ủy ban kinh tế quốc hội" tiếng Anh là "National Assembly Economic Committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

National Assembly Economic Committee

Danh từ
/ˈnæʃənl æˈsɛmbli ˌiːkəˈnɒmɪk kəˈmɪti/

Ví dụ câu với ủy ban kinh tế quốc hội / National Assembly Economic Committee

  1. 1

    Ủy ban Kinh tế của Quốc hội đã họp để thảo luận về dự luật mới.

    The National Assembly Economic Committee met to discuss the new bill.

  2. 2

    Các thành viên của Ủy ban Kinh tế đã trình bày các đề xuất của họ.

    Members of the Economic Committee presented their proposals.

Ghi chú dùng từ ủy ban kinh tế quốc hội

Ủy ban Kinh tế quốc hội là một trong các ủy ban của Quốc hội Việt Nam, liên quan đến các vấn đề kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quốc hội', 'ủy ban', 'phân tích', 'ngân sách'.

Video minh hoạ ủy ban kinh tế quốc hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy ban kinh tế quốc hội

Câu hỏi thường gặp về "ủy ban kinh tế quốc hội"

Ủy ban kinh tế quốc hội tiếng Anh là gì?

Ủy ban kinh tế quốc hội tiếng Anh là "National Assembly Economic Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, chịu trách nhiệm về các vấn đề kinh tế và tài chính trong quốc hội.

"National Assembly Economic Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"National Assembly Economic Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban kinh tế quốc hội". Ủy ban Kinh tế quốc hội là một trong các ủy ban của Quốc hội Việt Nam, liên quan đến các vấn đề kinh tế.

Phát âm "National Assembly Economic Committee" như thế nào?

"National Assembly Economic Committee" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl æˈsɛmbli ˌiːkəˈnɒmɪk kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "National Assembly Economic Committee"?

The National Assembly Economic Committee met to discuss the new bill. — Ủy ban Kinh tế của Quốc hội đã họp để thảo luận về dự luật mới.