Tiếng Việt
Ủy ban thường vụ quốc hội tiếng Anh là gì?
ủy ban thường vụ quốc hội tiếng Anh là National Assembly Standing Committee /ˈnæʃənl æˈsɛmbli ˈstændɪŋ kəˈmɪti/. Ủy ban thường vụ của Quốc hội, cơ quan quản lý công việc hàng ngày của Quốc hội trong thời gian giữa các kỳ họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National Assembly Standing Committee
Ví dụ câu với ủy ban thường vụ quốc hội / National Assembly Standing Committee
- 1
Ủy ban thường vụ quốc hội họp định kỳ để xem xét các dự luật mới.
The National Assembly Standing Committee meets regularly to review new bills.
- 2
Quyết định của ủy ban thường vụ quốc hội có hiệu lực trong thời gian giữa các kỳ họp.
Decisions made by the National Assembly Standing Committee are effective between sessions.
Ghi chú dùng từ ủy ban thường vụ quốc hội
Ủy ban thường vụ là cơ quan giúp việc của Quốc hội, liên quan đến các hoạt động hàng ngày của quốc hội. Các thuật ngữ liên quan: 'quốc hội' (National Assembly), 'dự luật' (bill), 'kỳ họp' (session).
Video minh hoạ ủy ban thường vụ quốc hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban thường vụ quốc hội
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban thường vụ quốc hội"
Ủy ban thường vụ quốc hội tiếng Anh là gì?
Ủy ban thường vụ quốc hội tiếng Anh là "National Assembly Standing Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban thường vụ của Quốc hội, cơ quan quản lý công việc hàng ngày của Quốc hội trong thời gian giữa các kỳ họp.
"National Assembly Standing Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National Assembly Standing Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban thường vụ quốc hội". Ủy ban thường vụ là cơ quan giúp việc của Quốc hội, liên quan đến các hoạt động hàng ngày của quốc hội.
Phát âm "National Assembly Standing Committee" như thế nào?
"National Assembly Standing Committee" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl æˈsɛmbli ˈstændɪŋ kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National Assembly Standing Committee"?
The National Assembly Standing Committee meets regularly to review new bills. — Ủy ban thường vụ quốc hội họp định kỳ để xem xét các dự luật mới.