Tiếng Việt
Ủy nhiệm chi tiếng Anh là gì?
ủy nhiệm chi tiếng Anh là payment order /ˈpeɪmənt ˈɔrdər/. Lệnh thanh toán do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành để chuyển tiền từ tài khoản của người yêu cầu đến tài khoản người nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment order
Ví dụ câu với ủy nhiệm chi / payment order
- 1
Ngân hàng đã xử lý ủy nhiệm chi cho số tiền 5 triệu đồng.
The bank processed the payment order for 5 million dong.
- 2
Bạn cần điền đầy đủ thông tin trong ủy nhiệm chi để tránh sai sót.
You need to fill out all the details in the payment order to avoid errors.
Ghi chú dùng từ ủy nhiệm chi
Ủy nhiệm chi là lệnh chuyển tiền qua ngân hàng, thường dùng trong giao dịch tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chuyển khoản' (transfer), 'ngân hàng' (bank), 'tài khoản' (account).
Video minh hoạ ủy nhiệm chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy nhiệm chi
Câu hỏi thường gặp về "ủy nhiệm chi"
Ủy nhiệm chi tiếng Anh là gì?
Ủy nhiệm chi tiếng Anh là "payment order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh thanh toán do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành để chuyển tiền từ tài khoản của người yêu cầu đến tài khoản người nhận.
"payment order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment order" nghĩa tiếng Việt là "ủy nhiệm chi". Ủy nhiệm chi là lệnh chuyển tiền qua ngân hàng, thường dùng trong giao dịch tài chính.
Phát âm "payment order" như thế nào?
"payment order" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment order"?
The bank processed the payment order for 5 million dong. — Ngân hàng đã xử lý ủy nhiệm chi cho số tiền 5 triệu đồng.