The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy nhiệm thu tiếng Anh là gì?

ủy nhiệm thu tiếng Anh là collection order /kəˈlɛkʃən ˈɔrdər/. Lệnh thu tiền do người ủy nhiệm gửi cho người thu hộ để thu tiền từ khách hàng.

Hình minh hoạ "ủy nhiệm thu" tiếng Anh là "collection order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

collection order

Danh từ
/kəˈlɛkʃən ˈɔrdər/

Ví dụ câu với ủy nhiệm thu / collection order

  1. 1

    Người bán đã gửi ủy nhiệm thu cho ngân hàng để thu tiền từ khách hàng.

    The seller sent a collection order to the bank to collect money from the customer.

  2. 2

    Chúng tôi đã nhận được ủy nhiệm thu từ công ty để thu phí dịch vụ.

    We received a collection order from the company to collect service fees.

Ghi chú dùng từ ủy nhiệm thu

Ủy nhiệm thu là một dạng lệnh trong giao dịch tài chính, liên quan đến việc thu tiền qua bên thứ ba. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ủy nhiệm chi' (authorization transfer), 'ủy nhiệm chi tự động' (automatic transfer authorization), và 'thu hộ' (collection).

Video minh hoạ ủy nhiệm thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy nhiệm thu

Câu hỏi thường gặp về "ủy nhiệm thu"

Ủy nhiệm thu tiếng Anh là gì?

Ủy nhiệm thu tiếng Anh là "collection order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh thu tiền do người ủy nhiệm gửi cho người thu hộ để thu tiền từ khách hàng.

"collection order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"collection order" nghĩa tiếng Việt là "ủy nhiệm thu". Ủy nhiệm thu là một dạng lệnh trong giao dịch tài chính, liên quan đến việc thu tiền qua bên thứ ba.

Phát âm "collection order" như thế nào?

"collection order" có phiên âm IPA /kəˈlɛkʃən ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "collection order"?

The seller sent a collection order to the bank to collect money from the customer. — Người bán đã gửi ủy nhiệm thu cho ngân hàng để thu tiền từ khách hàng.