Tiếng Việt
Uy tín doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
uy tín doanh nghiệp tiếng Anh là business reputation /ˈbɪznəs ˌrɛpjəˈteɪʃən/. Thứ hạng và uy tín của một doanh nghiệp trong mắt khách hàng và đối tác dựa trên chất lượng dịch vụ và sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business reputation
Ví dụ câu với uy tín doanh nghiệp / business reputation
- 1
Doanh nghiệp này đã xây dựng uy tín doanh nghiệp vững chắc trong ngành công nghiệp.
This company has built a strong business reputation in the industry.
- 2
Uy tín doanh nghiệp ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng của khách hàng.
Business reputation greatly influences customers' purchasing decisions.
Ghi chú dùng từ uy tín doanh nghiệp
Uy tín doanh nghiệp là yếu tố then chốt trong kinh doanh, liên quan đến danh tiếng và độ tin cậy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'brand image' (hình ảnh thương hiệu), 'trustworthiness' (độ tin cậy), và 'corporate credibility' (độ tin cậy của doanh nghiệp).
Video minh hoạ uy tín doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với uy tín doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "uy tín doanh nghiệp"
Uy tín doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Uy tín doanh nghiệp tiếng Anh là "business reputation" (danh từ), nghĩa là: Thứ hạng và uy tín của một doanh nghiệp trong mắt khách hàng và đối tác dựa trên chất lượng dịch vụ và sản phẩm.
"business reputation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business reputation" nghĩa tiếng Việt là "uy tín doanh nghiệp". Uy tín doanh nghiệp là yếu tố then chốt trong kinh doanh, liên quan đến danh tiếng và độ tin cậy.
Phát âm "business reputation" như thế nào?
"business reputation" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˌrɛpjəˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business reputation"?
This company has built a strong business reputation in the industry. — Doanh nghiệp này đã xây dựng uy tín doanh nghiệp vững chắc trong ngành công nghiệp.