The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vách kính tiếng Anh là gì?

vách kính tiếng Anh là glass edge /glæs ɛʤ/. Viên kính mỏng, thường dùng để tạo thành các cạnh của kính hoặc vách kính trong xây dựng và trang trí.

Hình minh hoạ "vách kính" tiếng Anh là "glass edge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glass edge

Danh từ
/glæs ɛʤ/

Ví dụ câu với vách kính / glass edge

  1. 1

    The glass edge was polished to a smooth finish.

    Viên kính được đánh bóng để có bề mặt mịn.

  2. 2

    She cut the glass edge carefully to avoid injury.

    Cô ấy cắt cạnh kính cẩn thận để tránh bị thương.

Ghi chú dùng từ vách kính

Vách kính là các mảnh kính dùng để tạo thành các bức tường hoặc phần phân chia trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kính cường lực' (tempered glass), 'kính dán' (laminated glass), và 'độ trong suốt' (transparency).

Video minh hoạ vách kính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vách kính

Câu hỏi thường gặp về "vách kính"

Vách kính tiếng Anh là gì?

Vách kính tiếng Anh là "glass edge" (danh từ), nghĩa là: Viên kính mỏng, thường dùng để tạo thành các cạnh của kính hoặc vách kính trong xây dựng và trang trí.

"glass edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glass edge" nghĩa tiếng Việt là "vách kính". Vách kính là các mảnh kính dùng để tạo thành các bức tường hoặc phần phân chia trong xây dựng.

Phát âm "glass edge" như thế nào?

"glass edge" có phiên âm IPA /glæs ɛʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glass edge"?

Viên kính được đánh bóng để có bề mặt mịn. — The glass edge was polished to a smooth finish.