Tiếng Việt
Vạch xuất phát tiếng Anh là gì?
vạch xuất phát tiếng Anh là starting line /ˈstɑrtɪŋ laɪn/. Dấu hiệu hoặc vạch trên sân để bắt đầu cuộc đua hoặc hoạt động thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
starting line
Ví dụ câu với vạch xuất phát / starting line
- 1
Các vận động viên đứng ở vạch xuất phát trước khi cuộc đua bắt đầu.
The runners lined up at the starting line before the race began.
- 2
Họ đã tập luyện nhiều lần để không bị lấn sân khỏi vạch xuất phát.
They practiced many times to avoid crossing the starting line early.
Ghi chú dùng từ vạch xuất phát
Vạch xuất phát là điểm bắt đầu trong các cuộc thi thể thao. Các từ liên quan: 'finish line' (vạch đích), 'race' (cuộc đua), 'start' (bắt đầu).
Video minh hoạ vạch xuất phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vạch xuất phát
Câu hỏi thường gặp về "vạch xuất phát"
Vạch xuất phát tiếng Anh là gì?
Vạch xuất phát tiếng Anh là "starting line" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc vạch trên sân để bắt đầu cuộc đua hoặc hoạt động thể thao.
"starting line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"starting line" nghĩa tiếng Việt là "vạch xuất phát". Vạch xuất phát là điểm bắt đầu trong các cuộc thi thể thao.
Phát âm "starting line" như thế nào?
"starting line" có phiên âm IPA /ˈstɑrtɪŋ laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "starting line"?
The runners lined up at the starting line before the race began. — Các vận động viên đứng ở vạch xuất phát trước khi cuộc đua bắt đầu.