Tiếng Việt
Vải bạt tiếng Anh là gì?
vải bạt tiếng Anh là tarpaulin /tɑːˈpɔːlɪn/. Vật liệu dệt hoặc nhựa dùng để che chắn, bảo vệ khỏi mưa nắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tarpaulin
Ví dụ câu với vải bạt / tarpaulin
- 1
Chúng tôi đã dùng vải bạt để che phủ hàng hóa ngoài trời.
We used a tarpaulin to cover the goods outside.
- 2
Vải bạt rất bền và chống thấm nước.
Tarpaulin is very durable and waterproof.
Ghi chú dùng từ vải bạt
Vải bạt là loại vải chống thấm, thường dùng để che chắn. Các từ liên quan: 'canvas' (vải bố), 'plastic sheet' (tấm nhựa), 'cover' (bìa, che phủ).
Video minh hoạ vải bạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải bạt
Câu hỏi thường gặp về "vải bạt"
Vải bạt tiếng Anh là gì?
Vải bạt tiếng Anh là "tarpaulin" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dệt hoặc nhựa dùng để che chắn, bảo vệ khỏi mưa nắng.
"tarpaulin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tarpaulin" nghĩa tiếng Việt là "vải bạt". Vải bạt là loại vải chống thấm, thường dùng để che chắn.
Phát âm "tarpaulin" như thế nào?
"tarpaulin" có phiên âm IPA /tɑːˈpɔːlɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tarpaulin"?
We used a tarpaulin to cover the goods outside. — Chúng tôi đã dùng vải bạt để che phủ hàng hóa ngoài trời.