Tiếng Việt
Vải dầu tiếng Anh là gì?
vải dầu tiếng Anh là oilcloth /ˈɔɪlklɒθ/. Vải dầu là loại vải được phủ lớp dầu để chống thấm nước, thường dùng để làm bạt, áo mưa hoặc các vật dụng ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oilcloth
Ví dụ câu với vải dầu / oilcloth
- 1
Tôi mua một chiếc áo khoác làm từ vải dầu để đi dã ngoại.
I bought a jacket made of oilcloth for camping.
- 2
Bức tranh được bọc trong vải dầu để bảo vệ khỏi ẩm mốc.
The painting was covered with oilcloth to protect it from moisture.
Ghi chú dùng từ vải dầu
Vải dầu là loại vải chống thấm, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời. Các từ liên quan: 'waterproof fabric' (vải chống thấm), 'canvas' (vải bố), 'tarpaulin' (bạt).
Video minh hoạ vải dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải dầu
Câu hỏi thường gặp về "vải dầu"
Vải dầu tiếng Anh là gì?
Vải dầu tiếng Anh là "oilcloth" (danh từ), nghĩa là: Vải dầu là loại vải được phủ lớp dầu để chống thấm nước, thường dùng để làm bạt, áo mưa hoặc các vật dụng ngoài trời.
"oilcloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oilcloth" nghĩa tiếng Việt là "vải dầu". Vải dầu là loại vải chống thấm, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời.
Phát âm "oilcloth" như thế nào?
"oilcloth" có phiên âm IPA /ˈɔɪlklɒθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oilcloth"?
I bought a jacket made of oilcloth for camping. — Tôi mua một chiếc áo khoác làm từ vải dầu để đi dã ngoại.