The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tấm vải bạt tiếng Anh là gì?

tấm vải bạt tiếng Anh là Canvas sheet /ˈkænvəs ʃiːt/. Miếng vải dày, thường làm từ sợi cotton hoặc linen, dùng để làm bạt, bọc, hoặc tranh vẽ.

Hình minh hoạ "tấm vải bạt" tiếng Anh là "Canvas sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Canvas sheet

Danh từ
/ˈkænvəs ʃiːt/

Ví dụ câu với tấm vải bạt / Canvas sheet

  1. 1

    Chúng tôi dùng tấm vải bạt để che chắn trong suốt buổi cắm trại.

    We used a canvas sheet to cover the tent during the rain.

  2. 2

    Anh ấy thích vẽ tranh trên tấm vải bạt lớn.

    He enjoys painting on a large canvas sheet.

Ghi chú dùng từ tấm vải bạt

Tấm vải bạt là loại vải dày, thường dùng để che chắn hoặc làm tranh vẽ. Các từ liên quan gồm 'tarpaulin' (bạt che), 'fabric' (vải), 'textile' (sợi vải).

Video minh hoạ tấm vải bạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tấm vải bạt

Câu hỏi thường gặp về "tấm vải bạt"

Tấm vải bạt tiếng Anh là gì?

Tấm vải bạt tiếng Anh là "Canvas sheet" (danh từ), nghĩa là: Miếng vải dày, thường làm từ sợi cotton hoặc linen, dùng để làm bạt, bọc, hoặc tranh vẽ.

"Canvas sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Canvas sheet" nghĩa tiếng Việt là "tấm vải bạt". Tấm vải bạt là loại vải dày, thường dùng để che chắn hoặc làm tranh vẽ.

Phát âm "Canvas sheet" như thế nào?

"Canvas sheet" có phiên âm IPA /ˈkænvəs ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Canvas sheet"?

We used a canvas sheet to cover the tent during the rain. — Chúng tôi dùng tấm vải bạt để che chắn trong suốt buổi cắm trại.