The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát triển mạnh mẽ tiếng Anh là gì?

phát triển mạnh mẽ tiếng Anh là robust development /ˈrəʊ.bʌst dɪˈvɛl.əpmənt/. Sự phát triển mạnh mẽ, ổn định và bền vững của một lĩnh vực hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "phát triển mạnh mẽ" tiếng Anh là "robust development"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

robust development

Danh từ
/ˈrəʊ.bʌst dɪˈvɛl.əpmənt/

Ví dụ câu với phát triển mạnh mẽ / robust development

  1. 1

    Kinh tế của đất nước đang trải qua một giai đoạn phát triển mạnh mẽ.

    The country's economy is experiencing robust development.

  2. 2

    Chương trình này thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ sạch.

    This program promotes robust development of clean technology.

Ghi chú dùng từ phát triển mạnh mẽ

Thuật ngữ này mô tả sự tiến triển ổn định và mạnh mẽ của một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'growth' (tăng trưởng), 'expansion' (mở rộng), và 'sustainable' (bền vững).

Video minh hoạ phát triển mạnh mẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát triển mạnh mẽ

Câu hỏi thường gặp về "phát triển mạnh mẽ"

Phát triển mạnh mẽ tiếng Anh là gì?

Phát triển mạnh mẽ tiếng Anh là "robust development" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển mạnh mẽ, ổn định và bền vững của một lĩnh vực hoặc quốc gia.

"robust development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"robust development" nghĩa tiếng Việt là "phát triển mạnh mẽ". Thuật ngữ này mô tả sự tiến triển ổn định và mạnh mẽ của một lĩnh vực.

Phát âm "robust development" như thế nào?

"robust development" có phiên âm IPA /ˈrəʊ.bʌst dɪˈvɛl.əpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "robust development"?

The country's economy is experiencing robust development. — Kinh tế của đất nước đang trải qua một giai đoạn phát triển mạnh mẽ.