Tiếng Việt
Van cửa phai tiếng Anh là gì?
van cửa phai tiếng Anh là sluice gate /sluːs ɡeɪt/. Cửa van phải là một loại cửa chắn nước dùng để điều chỉnh lượng nước chảy qua một kênh hoặc sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sluice gate
Ví dụ câu với van cửa phai / sluice gate
- 1
The sluice gate was opened to release excess water from the dam.
Cửa van đã được mở để xả nước thừa từ đập.
- 2
Workers monitored the sluice gate to control water flow during the flood.
Công nhân giám sát cửa van để kiểm soát dòng chảy nước trong trận lũ.
Ghi chú dùng từ van cửa phai
Cửa van phải là thiết bị kiểm soát dòng chảy nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'dam' (đập), 'levee' (đê), và 'water management' (quản lý nước).
Video minh hoạ van cửa phai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van cửa phai
Câu hỏi thường gặp về "van cửa phai"
Van cửa phai tiếng Anh là gì?
Van cửa phai tiếng Anh là "sluice gate" (danh từ), nghĩa là: Cửa van phải là một loại cửa chắn nước dùng để điều chỉnh lượng nước chảy qua một kênh hoặc sông.
"sluice gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sluice gate" nghĩa tiếng Việt là "van cửa phai". Cửa van phải là thiết bị kiểm soát dòng chảy nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'dam' (đập), 'levee' (đê), và 'water management' (quản lý nước).
Phát âm "sluice gate" như thế nào?
"sluice gate" có phiên âm IPA /sluːs ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sluice gate"?
Cửa van đã được mở để xả nước thừa từ đập. — The sluice gate was opened to release excess water from the dam.