Tiếng Việt
Cửa phai tiếng Anh là gì?
Cửa phai tiếng Anh là tilt door /tɪlt dɔːr/. Cửa có thể nghiêng hoặc mở theo góc để dễ dàng ra vào hoặc thông gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tilt door
Ví dụ câu với Cửa phai / tilt door
- 1
The tilt door was easy to open during the summer.
Cửa phai dễ mở vào mùa hè.
- 2
He adjusted the tilt door to let in more air.
Anh ấy điều chỉnh cửa phai để lấy thêm không khí.
Ghi chú dùng từ Cửa phai
Cửa phai là loại cửa có thể nghiêng để mở hoặc đóng. Các thuật ngữ liên quan: 'hinged door' (cửa có bản lề), 'sliding door' (cửa trượt), 'garage door' (cửa gara).
Video minh hoạ Cửa phai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa phai
Câu hỏi thường gặp về "Cửa phai"
Cửa phai tiếng Anh là gì?
Cửa phai tiếng Anh là "tilt door" (danh từ), nghĩa là: Cửa có thể nghiêng hoặc mở theo góc để dễ dàng ra vào hoặc thông gió.
"tilt door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tilt door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa phai". Cửa phai là loại cửa có thể nghiêng để mở hoặc đóng.
Phát âm "tilt door" như thế nào?
"tilt door" có phiên âm IPA /tɪlt dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tilt door"?
Cửa phai dễ mở vào mùa hè. — The tilt door was easy to open during the summer.