Tiếng Việt
Vận động theo thời gian tiếng Anh là gì?
vận động theo thời gian tiếng Anh là change over time /ʧeɪnʤ ˈoʊvər taɪm/. Sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian trong một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change over time
Ví dụ câu với vận động theo thời gian / change over time
- 1
Sự thay đổi theo thời gian của khí hậu ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.
The change over time in climate significantly impacts agriculture.
- 2
Các đặc điểm của loài này đã thay đổi theo thời gian để thích nghi với môi trường mới.
The characteristics of this species have changed over time to adapt to the new environment.
Ghi chú dùng từ vận động theo thời gian
Thuật ngữ này mô tả quá trình biến đổi theo thời gian, như tiến hóa hoặc phát triển. Các từ liên quan gồm 'evolution' (tiến hóa), 'development' (phát triển), và 'progress' (tiến bộ).
Video minh hoạ vận động theo thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận động theo thời gian
Câu hỏi thường gặp về "vận động theo thời gian"
Vận động theo thời gian tiếng Anh là gì?
Vận động theo thời gian tiếng Anh là "change over time" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian trong một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.
"change over time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change over time" nghĩa tiếng Việt là "vận động theo thời gian". Thuật ngữ này mô tả quá trình biến đổi theo thời gian, như tiến hóa hoặc phát triển.
Phát âm "change over time" như thế nào?
"change over time" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ ˈoʊvər taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change over time"?
The change over time in climate significantly impacts agriculture. — Sự thay đổi theo thời gian của khí hậu ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.