Tiếng Việt
Vận động viên tiếng Anh là gì?
vận động viên tiếng Anh là athlete /ˈæθliːt/. Người tham gia các hoạt động thể thao hoặc thi đấu để thể hiện khả năng thể chất của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
athlete
Ví dụ câu với vận động viên / athlete
- 1
Vận động viên đó đã giành huy chương vàng trong cuộc thi điền kinh.
The athlete won a gold medal in the track and field event.
- 2
Các vận động viên cần luyện tập hàng ngày để duy trì phong độ.
Athletes need to train daily to maintain their performance.
Ghi chú dùng từ vận động viên
Vận động viên là người thi đấu thể thao. Các từ liên quan: 'sportsman' (người chơi thể thao), 'competitor' (đối thủ), 'training' (luyện tập).
Video minh hoạ vận động viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận động viên
Câu hỏi thường gặp về "vận động viên"
Vận động viên tiếng Anh là gì?
Vận động viên tiếng Anh là "athlete" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia các hoạt động thể thao hoặc thi đấu để thể hiện khả năng thể chất của mình.
"athlete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"athlete" nghĩa tiếng Việt là "vận động viên". Vận động viên là người thi đấu thể thao.
Phát âm "athlete" như thế nào?
"athlete" có phiên âm IPA /ˈæθliːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "athlete"?
The athlete won a gold medal in the track and field event. — Vận động viên đó đã giành huy chương vàng trong cuộc thi điền kinh.