Tiếng Việt
Vận động viên bơi lội tiếng Anh là gì?
vận động viên bơi lội tiếng Anh là swimmer /ˈswɪmər/. Người tham gia thi đấu bơi lội, thường là trong các cuộc thi thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swimmer
Ví dụ câu với vận động viên bơi lội / swimmer
- 1
Anh ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
He is an excellent swimmer.
- 2
Các vận động viên bơi lội tập luyện hàng ngày để chuẩn bị cho giải đấu.
Swimmers train daily to prepare for the competition.
Ghi chú dùng từ vận động viên bơi lội
Vận động viên bơi lội là người thi đấu trong môn thể thao bơi lội. Các thuật ngữ liên quan: 'athlete' (vận động viên), 'swimming' (bơi lội), 'competition' (cuộc thi).
Video minh hoạ vận động viên bơi lội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận động viên bơi lội
Câu hỏi thường gặp về "vận động viên bơi lội"
Vận động viên bơi lội tiếng Anh là gì?
Vận động viên bơi lội tiếng Anh là "swimmer" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia thi đấu bơi lội, thường là trong các cuộc thi thể thao.
"swimmer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swimmer" nghĩa tiếng Việt là "vận động viên bơi lội". Vận động viên bơi lội là người thi đấu trong môn thể thao bơi lội.
Phát âm "swimmer" như thế nào?
"swimmer" có phiên âm IPA /ˈswɪmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swimmer"?
He is an excellent swimmer. — Anh ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.