Tiếng Việt
Vận động viên cử tạ tiếng Anh là gì?
vận động viên cử tạ tiếng Anh là weightlifter /ˈweɪtˌlɪftər/. Người tập thể hình hoặc nâng tạ để thi đấu hoặc rèn luyện sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weightlifter
Ví dụ câu với vận động viên cử tạ / weightlifter
- 1
Anh ấy là một vận động viên cử tạ xuất sắc.
He is an excellent weightlifter.
- 2
Vận động viên cử tạ cần sức mạnh và kỹ thuật cao.
A weightlifter needs strength and high technique.
Ghi chú dùng từ vận động viên cử tạ
Vận động viên cử tạ là người thi đấu môn nâng tạ. Các thuật ngữ liên quan: 'lifting' (nâng), 'strength training' (rèn luyện sức mạnh), 'Olympic weightlifting' (nâng tạ Olympic).
Video minh hoạ vận động viên cử tạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận động viên cử tạ
Câu hỏi thường gặp về "vận động viên cử tạ"
Vận động viên cử tạ tiếng Anh là gì?
Vận động viên cử tạ tiếng Anh là "weightlifter" (danh từ), nghĩa là: Người tập thể hình hoặc nâng tạ để thi đấu hoặc rèn luyện sức khỏe.
"weightlifter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weightlifter" nghĩa tiếng Việt là "vận động viên cử tạ". Vận động viên cử tạ là người thi đấu môn nâng tạ.
Phát âm "weightlifter" như thế nào?
"weightlifter" có phiên âm IPA /ˈweɪtˌlɪftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weightlifter"?
He is an excellent weightlifter. — Anh ấy là một vận động viên cử tạ xuất sắc.