Tiếng Việt
Vận hành thử nghiệm tiếng Anh là gì?
Vận hành thử nghiệm tiếng Anh là Pilot Operation /ˈpaɪlət ˌɒpəˈreɪʃən/. Hoạt động thử nghiệm để kiểm tra hoặc đánh giá hệ thống hoặc thiết bị trước khi chính thức sử dụng rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pilot Operation
Ví dụ câu với Vận hành thử nghiệm / Pilot Operation
- 1
The company conducted a pilot operation of the new software to identify issues.
Công ty đã tiến hành vận hành thử nghiệm phần mềm mới để phát hiện các vấn đề.
- 2
The pilot operation helped improve the safety protocols of the system.
Vận hành thử nghiệm đã giúp cải thiện các quy trình an toàn của hệ thống.
Ghi chú dùng từ Vận hành thử nghiệm
Vận hành thử nghiệm là giai đoạn kiểm tra trước khi triển khai chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'testing' (kiểm thử), 'trial' (thử nghiệm), 'evaluation' (đánh giá).
Video minh hoạ Vận hành thử nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vận hành thử nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "Vận hành thử nghiệm"
Vận hành thử nghiệm tiếng Anh là gì?
Vận hành thử nghiệm tiếng Anh là "Pilot Operation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động thử nghiệm để kiểm tra hoặc đánh giá hệ thống hoặc thiết bị trước khi chính thức sử dụng rộng rãi.
"Pilot Operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pilot Operation" nghĩa tiếng Việt là "Vận hành thử nghiệm". Vận hành thử nghiệm là giai đoạn kiểm tra trước khi triển khai chính thức.
Phát âm "Pilot Operation" như thế nào?
"Pilot Operation" có phiên âm IPA /ˈpaɪlət ˌɒpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pilot Operation"?
Công ty đã tiến hành vận hành thử nghiệm phần mềm mới để phát hiện các vấn đề. — The company conducted a pilot operation of the new software to identify issues.