Tiếng Việt
Sự hoạt động tiếng Anh là gì?
sự hoạt động tiếng Anh là operation /ˌɒpəˈreɪʃən/. Hoạt động hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operation
Ví dụ câu với sự hoạt động / operation
- 1
Chuyến bay đã thực hiện thành công các hoạt động dự kiến.
The operation of the new machinery increased productivity.
- 2
Bệnh viện tiến hành một cuộc phẫu thuật phức tạp.
The operation of the hospital's new emergency room was completed last month.
Ghi chú dùng từ sự hoạt động
Từ 'operation' thường liên quan đến quá trình hoặc hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng. Các từ liên quan gồm 'function' (chức năng), 'procedure' (quy trình), và 'process' (quá trình).
Video minh hoạ sự hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "sự hoạt động"
Sự hoạt động tiếng Anh là gì?
Sự hoạt động tiếng Anh là "operation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng.
"operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operation" nghĩa tiếng Việt là "sự hoạt động". Từ 'operation' thường liên quan đến quá trình hoặc hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng.
Phát âm "operation" như thế nào?
"operation" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operation"?
The operation of the new machinery increased productivity. — Chuyến bay đã thực hiện thành công các hoạt động dự kiến.