Tiếng Việt
Phép toán tiếng Anh là gì?
phép toán tiếng Anh là operation /ˌɑpəˈreɪʃən/. Các phép tính hoặc hành động trong toán học hoặc trong các lĩnh vực khác để đạt được kết quả mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operation
Ví dụ câu với phép toán / operation
- 1
Trong toán học, phép cộng là một phép toán cơ bản.
In mathematics, addition is a basic operation.
- 2
Phép trừ giúp chúng ta tính hiệu số giữa hai số.
Subtraction helps us find the difference between two numbers.
Ghi chú dùng từ phép toán
Phép toán đề cập đến các hành động hoặc quy tắc trong toán học như cộng, trừ, nhân, chia. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'calculation' (tính toán), 'algorithm' (thuật toán), 'formula' (công thức).
Video minh hoạ phép toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phép toán
Câu hỏi thường gặp về "phép toán"
Phép toán tiếng Anh là gì?
Phép toán tiếng Anh là "operation" (danh từ), nghĩa là: Các phép tính hoặc hành động trong toán học hoặc trong các lĩnh vực khác để đạt được kết quả mong muốn.
"operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operation" nghĩa tiếng Việt là "phép toán". Phép toán đề cập đến các hành động hoặc quy tắc trong toán học như cộng, trừ, nhân, chia.
Phát âm "operation" như thế nào?
"operation" có phiên âm IPA /ˌɑpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operation"?
In mathematics, addition is a basic operation. — Trong toán học, phép cộng là một phép toán cơ bản.