The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Văn hóa phương đông tiếng Anh là gì?

văn hóa phương đông tiếng Anh là oriental culture /ˌɔriˈɛntəl ˈkʌlʧər/. Văn hóa phương Đông là các truyền thống, phong tục, nghệ thuật và lối sống đặc trưng của các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Hình minh hoạ "văn hóa phương đông" tiếng Anh là "oriental culture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oriental culture

Danh từ
/ˌɔriˈɛntəl ˈkʌlʧər/

Ví dụ câu với văn hóa phương đông / oriental culture

  1. 1

    Truyền thống trà đạo là một phần của văn hóa phương Đông.

    Tea ceremony is an important part of oriental culture.

  2. 2

    Ẩm thực phương Đông nổi tiếng với các món ăn đa dạng và phong phú.

    Eastern cuisine is famous for its diverse and rich dishes.

Ghi chú dùng từ văn hóa phương đông

Văn hóa phương Đông liên quan đến các nền văn minh châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Các thuật ngữ liên quan: truyền thống (tradition), phong tục (custom), nghệ thuật (art).

Video minh hoạ văn hóa phương đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với văn hóa phương đông

Câu hỏi thường gặp về "văn hóa phương đông"

Văn hóa phương đông tiếng Anh là gì?

Văn hóa phương đông tiếng Anh là "oriental culture" (danh từ), nghĩa là: Văn hóa phương Đông là các truyền thống, phong tục, nghệ thuật và lối sống đặc trưng của các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

"oriental culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oriental culture" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa phương đông". Văn hóa phương Đông liên quan đến các nền văn minh châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Phát âm "oriental culture" như thế nào?

"oriental culture" có phiên âm IPA /ˌɔriˈɛntəl ˈkʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oriental culture"?

Tea ceremony is an important part of oriental culture. — Truyền thống trà đạo là một phần của văn hóa phương Đông.