The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi phôi tiếng Anh là gì?

nuôi phôi tiếng Anh là Embryo culture /ˈɛmbrɪoʊ ˈkʌlʧər/. Quá trình nuôi dưỡng phôi thai trong phòng thí nghiệm để phát triển trước khi cấy vào tử cung.

Hình minh hoạ "nuôi phôi" tiếng Anh là "Embryo culture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Embryo culture

Danh từ
/ˈɛmbrɪoʊ ˈkʌlʧər/

Ví dụ câu với nuôi phôi / Embryo culture

  1. 1

    Các nhà khoa học thực hiện nuôi phôi để nghiên cứu sự phát triển của thai nhi.

    Scientists perform embryo culture to study fetal development.

  2. 2

    Nuôi phôi giúp tăng khả năng thành công của các phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm.

    Embryo culture increases the success rate of in vitro fertilization.

Ghi chú dùng từ nuôi phôi

Nuôi phôi là quá trình duy trì và phát triển phôi thai trong môi trường nhân tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'In vitro fertilization' (thụ tinh trong ống nghiệm), 'Embryonic development' (phát triển phôi), và 'Fertility treatment' (điều trị vô sinh).

Video minh hoạ nuôi phôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi phôi

Câu hỏi thường gặp về "nuôi phôi"

Nuôi phôi tiếng Anh là gì?

Nuôi phôi tiếng Anh là "Embryo culture" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nuôi dưỡng phôi thai trong phòng thí nghiệm để phát triển trước khi cấy vào tử cung.

"Embryo culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Embryo culture" nghĩa tiếng Việt là "nuôi phôi". Nuôi phôi là quá trình duy trì và phát triển phôi thai trong môi trường nhân tạo.

Phát âm "Embryo culture" như thế nào?

"Embryo culture" có phiên âm IPA /ˈɛmbrɪoʊ ˈkʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Embryo culture"?

Scientists perform embryo culture to study fetal development. — Các nhà khoa học thực hiện nuôi phôi để nghiên cứu sự phát triển của thai nhi.