Tiếng Việt
Văn hóa xã hội tiếng Anh là gì?
văn hóa xã hội tiếng Anh là social culture /ˈsoʊʃəl ˈkʌlʧər/. Hệ thống các giá trị, phong tục, tập quán và hành vi của một cộng đồng hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social culture
Ví dụ câu với văn hóa xã hội / social culture
- 1
Nghiên cứu về văn hóa xã hội giúp hiểu rõ hơn về cách cư xử của cộng đồng.
Studying social culture helps to better understand community behavior.
- 2
Văn hóa xã hội ảnh hưởng lớn đến các chính sách công cộng.
Social culture greatly influences public policies.
Ghi chú dùng từ văn hóa xã hội
Văn hóa xã hội đề cập đến các đặc điểm chung của một cộng đồng như phong tục, tập quán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cultural norms' (quy tắc văn hóa), 'social behavior' (hành vi xã hội), 'traditions' (truyền thống).
Video minh hoạ văn hóa xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn hóa xã hội
Câu hỏi thường gặp về "văn hóa xã hội"
Văn hóa xã hội tiếng Anh là gì?
Văn hóa xã hội tiếng Anh là "social culture" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các giá trị, phong tục, tập quán và hành vi của một cộng đồng hoặc xã hội.
"social culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social culture" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa xã hội". Văn hóa xã hội đề cập đến các đặc điểm chung của một cộng đồng như phong tục, tập quán.
Phát âm "social culture" như thế nào?
"social culture" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈkʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social culture"?
Studying social culture helps to better understand community behavior. — Nghiên cứu về văn hóa xã hội giúp hiểu rõ hơn về cách cư xử của cộng đồng.