Tiếng Việt
Ván lót tường tiếng Anh là gì?
ván lót tường tiếng Anh là wall panel /wɔːl ˈpænəl/. Tấm hoặc miếng dùng để trang trí hoặc bảo vệ tường trong nội thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wall panel
Ví dụ câu với ván lót tường / wall panel
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt các ván lót tường mới trong phòng khách.
We installed new wall panels in the living room.
- 2
Ván lót tường giúp cách âm tốt hơn và tạo vẻ đẹp cho không gian.
Wall panels help improve sound insulation and enhance the appearance of the space.
Ghi chú dùng từ ván lót tường
Ván lót tường là loại vật liệu dùng để trang trí hoặc bảo vệ tường trong nội thất. Các từ liên quan: 'panel' (tấm), 'interior design' (thiết kế nội thất), 'wall decoration' (trang trí tường).
Video minh hoạ ván lót tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ván lót tường
Câu hỏi thường gặp về "ván lót tường"
Ván lót tường tiếng Anh là gì?
Ván lót tường tiếng Anh là "wall panel" (danh từ), nghĩa là: Tấm hoặc miếng dùng để trang trí hoặc bảo vệ tường trong nội thất.
"wall panel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wall panel" nghĩa tiếng Việt là "ván lót tường". Ván lót tường là loại vật liệu dùng để trang trí hoặc bảo vệ tường trong nội thất.
Phát âm "wall panel" như thế nào?
"wall panel" có phiên âm IPA /wɔːl ˈpænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wall panel"?
We installed new wall panels in the living room. — Chúng tôi đã lắp đặt các ván lót tường mới trong phòng khách.