Tiếng Việt
Cuộc thi văn nghệ tiếng Anh là gì?
cuộc thi văn nghệ tiếng Anh là letters and arts competition /ˈlɛtərz ænd ɑrts ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Cuộc thi nhằm thể hiện khả năng văn nghệ của các thí sinh qua các lĩnh vực như hát, múa, diễn kịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
letters and arts competition
Ví dụ câu với cuộc thi văn nghệ / letters and arts competition
- 1
She participated in the letters and arts competition last year.
Cô ấy đã tham gia cuộc thi văn nghệ năm ngoái.
- 2
The school organized a letters and arts competition for all students.
Trường học đã tổ chức cuộc thi văn nghệ cho tất cả học sinh.
Ghi chú dùng từ cuộc thi văn nghệ
Cuộc thi văn nghệ thường liên quan đến các hoạt động biểu diễn như hát, múa, diễn kịch. Các từ liên quan: 'performance' (buổi biểu diễn), 'talent show' (chương trình tài năng), 'art exhibition' (triển lãm nghệ thuật).
Video minh hoạ cuộc thi văn nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc thi văn nghệ
Câu hỏi thường gặp về "cuộc thi văn nghệ"
Cuộc thi văn nghệ tiếng Anh là gì?
Cuộc thi văn nghệ tiếng Anh là "letters and arts competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi nhằm thể hiện khả năng văn nghệ của các thí sinh qua các lĩnh vực như hát, múa, diễn kịch.
"letters and arts competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"letters and arts competition" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thi văn nghệ". Cuộc thi văn nghệ thường liên quan đến các hoạt động biểu diễn như hát, múa, diễn kịch.
Phát âm "letters and arts competition" như thế nào?
"letters and arts competition" có phiên âm IPA /ˈlɛtərz ænd ɑrts ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "letters and arts competition"?
Cô ấy đã tham gia cuộc thi văn nghệ năm ngoái. — She participated in the letters and arts competition last year.