The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt động văn nghệ tiếng Anh là gì?

Hoạt động văn nghệ tiếng Anh là Artistic activity /ɑːtɪstɪk æktɪvɪti/. Hoạt động liên quan đến nghệ thuật như biểu diễn, sáng tác, hoặc trình diễn các tác phẩm nghệ thuật.

Hình minh hoạ "Hoạt động văn nghệ" tiếng Anh là "Artistic activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Artistic activity

Danh từ
/ɑːtɪstɪk æktɪvɪti/

Ví dụ câu với Hoạt động văn nghệ / Artistic activity

  1. 1

    Các hoạt động văn nghệ giúp phát triển khả năng sáng tạo của học sinh.

    Artistic activities help develop students' creativity.

  2. 2

    Chương trình hoạt động văn nghệ của trường thu hút nhiều học sinh tham gia.

    The school's artistic activity program attracts many students to participate.

Ghi chú dùng từ Hoạt động văn nghệ

Hoạt động văn nghệ gồm các hoạt động như biểu diễn, sáng tác, và trình diễn nghệ thuật. Các từ liên quan: nghệ thuật (art), biểu diễn (performance), sáng tác (composition).

Video minh hoạ Hoạt động văn nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hoạt động văn nghệ

Câu hỏi thường gặp về "Hoạt động văn nghệ"

Hoạt động văn nghệ tiếng Anh là gì?

Hoạt động văn nghệ tiếng Anh là "Artistic activity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động liên quan đến nghệ thuật như biểu diễn, sáng tác, hoặc trình diễn các tác phẩm nghệ thuật.

"Artistic activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Artistic activity" nghĩa tiếng Việt là "Hoạt động văn nghệ". Hoạt động văn nghệ gồm các hoạt động như biểu diễn, sáng tác, và trình diễn nghệ thuật.

Phát âm "Artistic activity" như thế nào?

"Artistic activity" có phiên âm IPA /ɑːtɪstɪk æktɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Artistic activity"?

Artistic activities help develop students' creativity. — Các hoạt động văn nghệ giúp phát triển khả năng sáng tạo của học sinh.