The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chương trình văn nghệ tiếng Anh là gì?

chương trình văn nghệ tiếng Anh là cultural performance /ˈkʌltʃərəl pərˈfɔːrməns/. Chương trình biểu diễn nghệ thuật nhằm giải trí hoặc giới thiệu văn hóa.

Hình minh hoạ "chương trình văn nghệ" tiếng Anh là "cultural performance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cultural performance

Danh từ
/ˈkʌltʃərəl pərˈfɔːrməns/

Ví dụ câu với chương trình văn nghệ / cultural performance

  1. 1

    Chương trình văn nghệ tối qua rất thành công.

    The cultural performance last night was very successful.

  2. 2

    Chúng tôi đã xem một chương trình văn nghệ đặc sắc tại hội trường.

    We watched a special cultural performance at the hall.

Ghi chú dùng từ chương trình văn nghệ

Chương trình văn nghệ là một dạng biểu diễn nghệ thuật như múa, hát, kịch. Các từ liên quan: 'concert' (buổi hòa nhạc), 'show' (buổi trình diễn), 'performance' (buổi biểu diễn).

Video minh hoạ chương trình văn nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chương trình văn nghệ

Câu hỏi thường gặp về "chương trình văn nghệ"

Chương trình văn nghệ tiếng Anh là gì?

Chương trình văn nghệ tiếng Anh là "cultural performance" (danh từ), nghĩa là: Chương trình biểu diễn nghệ thuật nhằm giải trí hoặc giới thiệu văn hóa.

"cultural performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cultural performance" nghĩa tiếng Việt là "chương trình văn nghệ". Chương trình văn nghệ là một dạng biểu diễn nghệ thuật như múa, hát, kịch.

Phát âm "cultural performance" như thế nào?

"cultural performance" có phiên âm IPA /ˈkʌltʃərəl pərˈfɔːrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cultural performance"?

The cultural performance last night was very successful. — Chương trình văn nghệ tối qua rất thành công.