Tiếng Việt
Vận tải hàng hóa tiếng Anh là gì?
vận tải hàng hóa tiếng Anh là freight /freɪt/. Hàng hóa được vận chuyển bằng các phương tiện như xe tải, tàu, hoặc máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freight
Ví dụ câu với vận tải hàng hóa / freight
- 1
Công ty vận tải hàng hóa đã mở rộng dịch vụ của mình để phục vụ khách hàng quốc tế.
The freight company has expanded its services to serve international clients.
- 2
Chúng tôi cần thuê một công ty vận tải hàng hóa đáng tin cậy để chuyển hàng đi nước ngoài.
We need to hire a reliable freight company to ship our goods abroad.
Ghi chú dùng từ vận tải hàng hóa
Vận tải hàng hóa liên quan đến việc chuyển hàng hóa từ nơi này sang nơi khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'logistics' (hậu cần), 'shipping' (vận chuyển), và 'cargo' (hàng hóa).
Video minh hoạ vận tải hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận tải hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "vận tải hàng hóa"
Vận tải hàng hóa tiếng Anh là gì?
Vận tải hàng hóa tiếng Anh là "freight" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được vận chuyển bằng các phương tiện như xe tải, tàu, hoặc máy bay.
"freight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freight" nghĩa tiếng Việt là "vận tải hàng hóa". Vận tải hàng hóa liên quan đến việc chuyển hàng hóa từ nơi này sang nơi khác.
Phát âm "freight" như thế nào?
"freight" có phiên âm IPA /freɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freight"?
The freight company has expanded its services to serve international clients. — Công ty vận tải hàng hóa đã mở rộng dịch vụ của mình để phục vụ khách hàng quốc tế.