Tiếng Việt
Sữa tươi tiệt trùng tiếng Anh là gì?
sữa tươi tiệt trùng tiếng Anh là UHT (ultra-high-temparature) fresh milk /ju eɪʧ ti ˈʌltrə haɪ ˈtɛmprəʧər frɛʃ mɪlk/. Sữa tươi đã qua xử lý nhiệt ở nhiệt độ cực cao để tiêu diệt vi khuẩn, giữ được độ tươi lâu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
UHT (ultra-high-temparature) fresh milk
Ví dụ câu với sữa tươi tiệt trùng / UHT (ultra-high-temparature) fresh milk
- 1
Tôi mua sữa tươi tiệt trùng để dùng trong bữa sáng.
I bought UHT fresh milk for breakfast.
- 2
Sữa tiệt trùng có thể để trong tủ lạnh lâu hơn sữa tươi thường.
UHT milk can be stored in the fridge longer than regular fresh milk.
Ghi chú dùng từ sữa tươi tiệt trùng
Sữa tươi tiệt trùng là loại sữa đã qua quá trình xử lý nhiệt cực cao để tiêu diệt vi khuẩn, giúp bảo quản lâu hơn. Các thuật ngữ liên quan: pasteurized milk (sữa tiệt trùng qua phương pháp khác), shelf life (thời hạn sử dụng), sterilization (tiệt trùng).
Video minh hoạ sữa tươi tiệt trùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sữa tươi tiệt trùng
Câu hỏi thường gặp về "sữa tươi tiệt trùng"
Sữa tươi tiệt trùng tiếng Anh là gì?
Sữa tươi tiệt trùng tiếng Anh là "UHT (ultra-high-temparature) fresh milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa tươi đã qua xử lý nhiệt ở nhiệt độ cực cao để tiêu diệt vi khuẩn, giữ được độ tươi lâu hơn.
"UHT (ultra-high-temparature) fresh milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"UHT (ultra-high-temparature) fresh milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa tươi tiệt trùng". Sữa tươi tiệt trùng là loại sữa đã qua quá trình xử lý nhiệt cực cao để tiêu diệt vi khuẩn, giúp bảo quản lâu hơn.
Phát âm "UHT (ultra-high-temparature) fresh milk" như thế nào?
"UHT (ultra-high-temparature) fresh milk" có phiên âm IPA /ju eɪʧ ti ˈʌltrə haɪ ˈtɛmprəʧər frɛʃ mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "UHT (ultra-high-temparature) fresh milk"?
I bought UHT fresh milk for breakfast. — Tôi mua sữa tươi tiệt trùng để dùng trong bữa sáng.